Tâm HSK

奖励

jiǎnglì
tưởng lệ
thưởng; phần thưởng (như khích lệ)

奖励 (jiǎnglì, Hán Việt: tưởng lệ) nghĩa là thưởng; phần thưởng (như khích lệ). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

奖 tưởng · 15 từ

励 lệ · 5 từ