Tâm HSK

守

shǒu
thủ
canh gác; phòng thủ; theo dõi

守 (shǒu, Hán Việt: thủ) nghĩa là canh gác; phòng thủ; theo dõi. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 守