Tâm HSK

滑

huá
hoạt
trượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậy

滑 (huá, Hán Việt: hoạt) nghĩa là trượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậy. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 滑