滑 huáhoạttrượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậy HSK 5 滑 (huá, Hán Việt: hoạt) nghĩa là trượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậy. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 滑 Cụm từ thường gặp có 滑滑雪huáxuětrượt tuyết滑冰huábīngtrượt băng光滑guānghuábóng滑稽huájīhài hước滑梯huátīván trượt