弄 lònglộngđường nhỏ; hẻm HSK 4 弄 (lòng, Hán Việt: lộng) nghĩa là đường nhỏ; hẻm. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 弄 Các nghĩa và cách đọclòng đường nhỏ; hẻmnòng làm; quản lý; xử lýCụm từ thường gặp có 弄玩弄wánnòngchơi đùa với卖弄màinongphô trương嘲弄cháonòngchế giễu弄虚作假nòngxūzuòjiǎlừa dối