Tâm HSK

彻底

chèdǐ
triệt để
triệt để; một cách triệt để; hoàn toàn

彻底 (chèdǐ, Hán Việt: triệt để) nghĩa là triệt để; một cách triệt để; hoàn toàn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

彻 triệt · 4 từ

底 để · 15 từ