微波炉 (wēibōlú, Hán Việt: vi ba lô) nghĩa là lò vi sóng; Lượng từ: 臺|台[tai2]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
微 vi · 14 từ
稍微shāowēimột chút微笑wēixiàocười轻微qīngwēinhẹ微妙wēimiàotinh tế微弱wēiruòyếu微型wēixíngthu nhỏ细微xìwēinhỏ bé微不足道wēibùzúdàokhông đáng kể
波 ba · 10 từ
波动bōdòngchuyển động lên xuống奔波bēnbōchạy đôn chạy đáo风波fēngbōsự xáo trộn波浪bōlàngsóng波及bōjílan đến波澜bōlánsóng lớn波折bōzhénhững khúc quanh và khó khăn波涛bōtāosóng lớn