忍 rěnnhẫnchịu đựng; nhẫn nhịn; tha thứ HSK 5 忍 (rěn, Hán Việt: nhẫn) nghĩa là chịu đựng; nhẫn nhịn; tha thứ. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 忍 Cụm từ thường gặp có 忍忍受rěnshòuchịu đựng残忍cánrěntàn nhẫn容忍róngrěnchịu đựng忍耐rěnnàichịu đựng忍心rěnxīncó lòng làm việc gì đó忍不住rěnbuzhùkhông thể chịu được忍饥挨饿rěnjīáièđói khát