忍受 (rěnshòu, Hán Việt: nhẫn thụ) nghĩa là chịu đựng; nhẫn nhịn. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
忍 nhẫn · 7 từ
忍不住rěnbuzhùkhông thể chịu được残忍cánrěntàn nhẫn容忍róngrěnchịu đựng忍耐rěnnàichịu đựng忍心rěnxīncó lòng làm việc gì đó忍饥挨饿rěnjīáièđói khát