脆弱 (cuìruò, Hán Việt: thúy nhược) nghĩa là yếu đuối; mong manh. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
脆弱 (cuìruò, Hán Việt: thúy nhược) nghĩa là yếu đuối; mong manh. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.