漫画 (mànhuà, Hán Việt: mạn họa) nghĩa là tranh biếm họa; phim hoạt hình; manga Nhật Bản. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
漫画 (mànhuà, Hán Việt: mạn họa) nghĩa là tranh biếm họa; phim hoạt hình; manga Nhật Bản. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.