Tâm HSK

漫画

mànhuà
mạn họa
tranh biếm họa; phim hoạt hình; manga Nhật Bản

漫画 (mànhuà, Hán Việt: mạn họa) nghĩa là tranh biếm họa; phim hoạt hình; manga Nhật Bản. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

漫 mạn · 5 từ

画 họa · 19 từ