画面 (huàmiàn, Hán Việt: họa diện) nghĩa là cảnh; quang cảnh; bức tranh. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
画 họa · 19 từ
画家huàjiāhọa sĩ动画dònghuàhoạt hình图画túhuàtranh国画guóhuàtranh vẽ truyền thống Trung Quốc漫画mànhuàtranh biếm họa绘画huìhuàvẽ油画yóuhuàtranh sơn dầu动画片dònghuàpiànphim hoạt hình