Tâm HSK

画面

huàmiàn
họa diện
cảnh; quang cảnh; bức tranh

画面 (huàmiàn, Hán Việt: họa diện) nghĩa là cảnh; quang cảnh; bức tranh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

画 họa · 19 từ

面 diện · 62 từ