Tâm HSK

抽象

chōuxiàng
trừu tượng
trừu tượng; sự trừu tượng

抽象 (chōuxiàng, Hán Việt: trừu tượng) nghĩa là trừu tượng; sự trừu tượng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

抽 trừu · 6 từ

象 tượng · 12 từ