挑战 (tiǎozhàn, Hán Việt: thiêu chiến) nghĩa là thử thách; thách thức. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
挑 thiêu · 6 từ
挑选tiāoxuǎnchọn挑衅tiǎoxìnkhiêu khích挑起tiǎoqǐkhích động挑剔tiāotikén chọn挑拨tiǎobōkích động gây mất hòa hợp