挺 tǐngđĩnhthẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể) HSK 3 挺 (tǐng, Hán Việt: đĩnh) nghĩa là thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể). Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 挺 Cụm từ thường gặp có 挺挺拔tǐngbácao và thẳng挺好tǐnghǎorất tốt