挺好 (tǐnghǎo, Hán Việt: đĩnh hảo) nghĩa là rất tốt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
挺好 (tǐnghǎo, Hán Việt: đĩnh hảo) nghĩa là rất tốt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.