Tâm HSK

掉头

diàotóu
điệu đầu
quay đầu; quay lại; quay hướng

掉头 (diàotóu, Hán Việt: điệu đầu) nghĩa là quay đầu; quay lại; quay hướng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

掉 điệu · 6 từ

头 đầu · 65 từ