排球 (páiqiú, Hán Việt: bài cầu) nghĩa là bóng chuyền. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
排 bài · 11 từ
安排ānpáisắp xếp排队páiduìxếp hàng排列páilièsắp xếp theo thứ tự排除páichúloại bỏ排名páimíngxếp hạng排练páiliàndiễn tập排放páifàngsắp xếp theo thứ tự排斥páichìtừ chối