Tâm HSK

援助

yuánzhù
viên trợ
giúp đỡ; hỗ trợ; viện trợ

援助 (yuánzhù, Hán Việt: viên trợ) nghĩa là giúp đỡ; hỗ trợ; viện trợ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

援 viên · 4 từ

助 trợ · 18 từ