Tâm HSK

支援

zhīyuán
chi viên
hỗ trợ; viện trợ; ủng hộ

支援 (zhīyuán, Hán Việt: chi viên) nghĩa là hỗ trợ; viện trợ; ủng hộ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

支 chi · 13 từ

援 viên · 4 từ