Tâm HSK

支出

zhīchū
chi xuất
chi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi

支出 (zhīchū, Hán Việt: chi xuất) nghĩa là chi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

支 chi · 13 từ

出 xuất · 95 từ