Tâm HSK

支持

zhīchí
chi trì
tán thành; hỗ trợ; ủng hộ

支持 (zhīchí, Hán Việt: chi trì) nghĩa là tán thành; hỗ trợ; ủng hộ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

支 chi · 13 từ

持 trì · 14 từ