Tâm HSK

坚持

jiānchí
kiên trì
kiên trì; khăng khăng; nhất định

坚持 (jiānchí, Hán Việt: kiên trì) nghĩa là kiên trì; khăng khăng; nhất định. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 坚持

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

坚 kiên · 11 từ

持 trì · 14 từ