Tâm HSK

搞

gǎo
cảo
làm; tạo; dính líu đến

搞 (gǎo, Hán Việt: cảo) nghĩa là làm; tạo; dính líu đến. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 搞