收缩 (shōusuō, Hán Việt: thu súc) nghĩa là rút lại; co lại; thu nhỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
收 thu · 33 từ
收到shōudàonhận được收入shōurùthu vào收拾shōushisắp xếp收费shōufèithu phí收听shōutīngnghe收集shōujíthu thập收获shōuhuòthu hoạch吸收xīshōuhấp thụ