攻 gōngcôngtấn công; buộc tội; nghiên cứu HSK 7–9 攻 (gōng, Hán Việt: công) nghĩa là tấn công; buộc tội; nghiên cứu. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 攻 Cụm từ thường gặp có 攻攻击gōngjītấn công进攻jìngōngtấn công攻克gōngkèchiếm được攻读gōngdúhọc chuyên ngành攻关gōngguāntấn công cửa ải chiến lược