唱片 (chàngpiàn, Hán Việt: xướng phiến) nghĩa là đĩa hát; đĩa LP; đĩa CD nhạc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
唱 xướng · 7 từ
唱歌chàng gēhát演唱yǎnchànghát歌唱gēchànghát演唱会yǎnchànghuìbuổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn合唱héchànghợp xướng独唱dúchàngđơn ca