独唱 (dúchàng, Hán Việt: độc xướng) nghĩa là (trong ca hát) đơn ca; hát solo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
独 độc · 13 từ
独立dúlìđộc lập单独dāndúmột mình独特dútèđộc đáo独自dúzìmột mình孤独gūdúcô đơn独家dújiāđộc quyền独一无二dúyīwúèrđộc nhất vô nhị独裁dúcáichế độ độc tài