Tâm HSK

无偿

wúcháng
vô thường
miễn phí; không tính tiền; không tốn chi phí

无偿 (wúcháng, Hán Việt: vô thường) nghĩa là miễn phí; không tính tiền; không tốn chi phí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

偿 thường · 6 từ