Tâm HSK

得不偿失

débùchángshī
đắc bất thường thất
được không bù mất (thành ngữ)

得不偿失 (débùchángshī, Hán Việt: đắc bất thường thất) nghĩa là được không bù mất (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

得 đắc · 57 từ

不 bất · 207 từ

偿 thường · 6 từ

失 thất · 30 từ