旱 hànhạnhạn hán HSK 7–9 旱 (hàn, Hán Việt: hạn) nghĩa là hạn hán. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 旱 Cụm từ thường gặp có 旱干旱gānhànhạn hán旱灾hànzāihạn hán