Tâm HSK

月亮

yuèliang
nguyệt lượng
mặt trăng

月亮 (yuèliang, Hán Việt: nguyệt lượng) nghĩa là mặt trăng. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

月 nguyệt · 14 từ

亮 lượng · 8 từ