栏 lánlanhàng rào; tay vịn; chướng ngại HSK 6 栏 (lán, Hán Việt: lan) nghĩa là hàng rào; tay vịn; chướng ngại. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 栏 Cụm từ thường gặp có 栏专栏zhuānlánchuyên mục đặc biệt栏目lánmùchuyên mục cố định hoặc phân đoạn栏杆lángānlan can