Tâm HSK

水面

shuǐmiàn
thủy diện
bề mặt nước

水面 (shuǐmiàn, Hán Việt: thủy diện) nghĩa là bề mặt nước. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

水 thủy · 59 từ

面 diện · 62 từ