Tâm HSK

验证

yànzhèng
nghiệm chứng
kiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực (một lý thuyết)

验证 (yànzhèng, Hán Việt: nghiệm chứng) nghĩa là kiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực (một lý thuyết). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

验 nghiệm · 11 từ

证 chứng · 21 từ