Tâm HSK

证据

zhèngjù
chứng cư
bằng chứng; chứng cứ; lời khai

证据 (zhèngjù, Hán Việt: chứng cư) nghĩa là bằng chứng; chứng cứ; lời khai. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

证 chứng · 21 từ

据 cư · 12 từ