Tâm HSK

证书

zhèngshū
chứng thư
chứng chỉ; giấy chứng nhận

证书 (zhèngshū, Hán Việt: chứng thư) nghĩa là chứng chỉ; giấy chứng nhận. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

证 chứng · 21 từ

书 thư · 24 từ