Tâm HSK

书包

shūbāo
thư bao
cặp sách

书包 (shūbāo, Hán Việt: thư bao) nghĩa là cặp sách. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

书 thư · 24 từ

包 bao · 19 từ