Tâm HSK

桶

tǒng
dũng
cái xô; thùng (rác); thùng (dầu, v.v.)

桶 (tǒng, Hán Việt: dũng) nghĩa là cái xô; thùng (rác); thùng (dầu, v.v.). Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 桶