Tâm HSK

楼下

lóuxià
lâu hạ
tầng dưới

楼下 (lóuxià, Hán Việt: lâu hạ) nghĩa là tầng dưới. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

楼 lâu · 12 từ

下 hạ · 68 từ