毁灭 (huǐmiè, Hán Việt: hủy diệt) nghĩa là diệt vong; phá hủy; tiêu diệt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
毁灭 (huǐmiè, Hán Việt: hủy diệt) nghĩa là diệt vong; phá hủy; tiêu diệt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.