Tâm HSK

污染

wūrǎn
ô nhiễm
gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)

污染 (wūrǎn, Hán Việt: ô nhiễm) nghĩa là gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

污 ô · 5 từ

染 nhiễm · 5 từ