Tâm HSK

法规

fǎguī
pháp quy
luật pháp; đạo luật

法规 (fǎguī, Hán Việt: pháp quy) nghĩa là luật pháp; đạo luật. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

法 pháp · 31 từ

规 quy · 15 từ