Tâm HSK

活

huó
hoạt
sống; còn sống; đang sống

活 (huó, Hán Việt: hoạt) nghĩa là sống; còn sống; đang sống. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 活

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

活 hoạt · 16 từ