活 (huó, Hán Việt: hoạt) nghĩa là sống; còn sống; đang sống. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 活
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
活 (huó, Hán Việt: hoạt) nghĩa là sống; còn sống; đang sống. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.