Tâm HSK

热泪盈眶

rèlèiyíngkuàng
nhiệt lệ doanh khuông
mắt đẫm lệ vì xúc động (thành ngữ); vô cùng cảm động

热泪盈眶 (rèlèiyíngkuàng, Hán Việt: nhiệt lệ doanh khuông) nghĩa là mắt đẫm lệ vì xúc động (thành ngữ); vô cùng cảm động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

热 nhiệt · 26 từ

泪 lệ · 4 từ

盈 doanh · 2 từ