狂 kuángcuồngđiên; cuồng; dữ dội HSK 7–9 狂 (kuáng, Hán Việt: cuồng) nghĩa là điên; cuồng; dữ dội. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 狂 Cụm từ thường gặp có 狂疯狂fēngkuángđiên cuồng狂欢kuánghuāntiệc tùng狂热kuángrècuồng nhiệt猖狂chāngkuánghung bạo狂欢节kuánghuānjiélễ hội hóa trang