瓶 píngbìnhchai; bình; ấm HSK 7–9 瓶 (píng, Hán Việt: bình) nghĩa là chai; bình; ấm. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 瓶 Cụm từ thường gặp có 瓶瓶子píngzichai花瓶huāpíngbình hoa瓶颈píngjǐngcổ chai