Tâm HSK

型

xíng
hình
khuôn; loại; phong cách

型 (xíng, Hán Việt: hình) nghĩa là khuôn; loại; phong cách. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 型

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

型 hình · 18 từ