Tâm HSK

直径

zhíjìng
trực kính
đường kính

直径 (zhíjìng, Hán Việt: trực kính) nghĩa là đường kính. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

直 trực · 19 từ

径 kính · 4 từ