Tâm HSK

私下

sīxià
tư hạ
riêng tư

私下 (sīxià, Hán Việt: tư hạ) nghĩa là riêng tư. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

私 tư · 15 từ

下 hạ · 68 từ