Tâm HSK

移交

yíjiāo
di giao
chuyển giao; bàn giao

移交 (yíjiāo, Hán Việt: di giao) nghĩa là chuyển giao; bàn giao. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

移 di · 9 từ

交 giao · 38 từ